Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

天葵子的功效主治与临床应用

T 2026-09-09 23:07:36N 临床应用V 中国国际医疗服务系统
天葵子为毛茛科植物天葵Semiaquilegia adoxoides (DC.) Makino的干燥块根,别名紫背天葵子、千年老鼠屎、天去子、千年耗子屎、鸡腿、散血珠、金耗子屎、野乌头子、天葵根、地丁子。主产江苏、湖南、湖北等地。性味甘、苦,寒,有小毒,归肝、胃经。功能清热解毒、利尿消肿。主治疮疖肿、乳腺炎、淋巴结结核、跌打损伤、热淋砂淋、小便不利、毒蛇咬伤,内服或外敷;近用治肝癌、乳癌、淋巴肿瘤、尿路结石。煎服3-9g。《中华人民共和国药典》2010年版收载,性味甘、苦,寒,归肝、胃经,功能清热解毒、消肿散结,用于痈肿疔疮、乳痈、瘰疬、蛇虫咬伤,用法9-15g,置通风干燥处防蛀。化学成分根含生物碱、内酯、香豆素类、酚性成分、氨基酸。药理作用:煎剂对金黄色葡萄球菌有抑制作用。天葵子呈不规则短柱状、纺锤状或块状略弯曲,皮部类白色,木部黄白色或黄棕色略呈放射状,质较软易折断。
Bình luận