Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
石榴皮
性温,味酸、涩 · 大肠经
涩肠止泻、止血、驱虫
醉鱼草
性温,味苦、辛。有小毒。
止咳定喘,活血祛瘀,驱虫
南鹤虱
性平,味辛、微苦 · 脾经、胃经
有驱虫功能
使君子
甘,温 · 脾、胃经
杀虫消积
苦楝皮
苦,寒;有毒 · 肝、脾、胃经
杀虫,疗癣
槟榔
苦、辛,温 · 胃、大肠经
杀虫,消积,行气,利水,截疟
南瓜子
甘,平 · 胃、大肠经
杀虫
鹤草芽
苦、涩,凉 · 肝、小肠、大肠经
杀虫
雷丸
微苦,寒;有小毒 · 胃、大肠经
杀虫消积
鹤虱
苦、辛,平;有小毒 · 脾、胃经
杀虫消积
榧子
甘,平 · 肺、胃、大肠经
杀虫消积,润肺止咳,润燥通便
|