Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

鸡爪大黄的使用注意与副作用

T 2026-09-09 23:09:21N 使用注意V 中国国际医疗服务系统
鸡爪大黄(唐古特大黄)为蓼科大黄属多年生高大草本植物,根及根茎药用,是大黄的来源之一。传统医学用途包括便秘、发热、咽肿、哮喘、腹痛、腹泻、肝胆问题、上消化道出血、高胆固醇、黄疸、结膜炎、膀胱结石、肾结石、肾衰竭、牙龈疾病、闭经、跌打损伤、痔疮、烧烫伤、脓毒症、淋病、癌症等。鸡爪大黄性寒味苦,归脾、胃、大肠、肝、心包经,功能泻热通肠、凉血解毒、逐瘀通经。副作用包括腹痛、水性腹泻和子宫收缩。长期使用可能导致结肠黑变病、电解质紊乱、依赖性便秘等。使用注意:1.孕妇禁用,因大黄能逐瘀通经,可能引起子宫收缩导致流产。2.月经期、哺乳期妇女忌服。3.脾胃虚寒、血虚气弱、无实热瘀结者忌服。4.表证未罢者不宜使用。5.不宜长期大量服用,以免引起依赖性便秘和结肠黑变病。6.大黄含蒽醌类成分,过量服用可引起恶心、呕吐、腹痛、腹泻等胃肠道反应。鸡爪大黄应在医师指导下使用,严格控制剂量和疗程。
Bình luận