Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

九龙藤的临床配伍与验方

T 2026-09-09 23:09:22N 配伍应用V 中国国际医疗服务系统
九龙藤异名龙须藤、过岗龙、猪蹄叉、黄开口、燕子尾、五花血藤、乌郎藤、夜合草。性味甘、微苦,温,归肝、脾、胃经。功效应用:①祛风除湿:用于风湿痹痛、腰腿痛,单用鲜根浸酒服,或用干根水煎服;亦常与千斤拔、半枫荷根、五指毛桃等配伍。②活血止痛:用于跌打损伤、瘀血肿痛,可与当归、川芎、红花等配伍。③健脾理气:用于胃脘痛、小儿疳积,可与鸡内金、山楂等配伍。临床验方:①治风湿痹痛:九龙藤15g、千斤拔15g、半枫荷15g,水煎服。②治跌打损伤:九龙藤30g,水煎服,药渣捣烂外敷。③治胃、十二指肠溃疡:九龙藤30~60g、两面针根6g,水煎服。九龙藤日常用量9~15g,遵专业指导更安全。
Bình luận