Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

八角枫的食疗药膳

T 2026-09-09 23:09:22N 食疗药膳V 中国国际医疗服务系统
二叶红薯根 30g,土牛膝 30g。 〔用法〕水煎服。 方3 〔组成〕七层楼 15g,天竹根 10g,鸡矢藤 20g。 〔用法〕水煎服。 方4 〔组成〕鲜八角枫根 24g,红酒 500ml。 〔用法〕药浸酒中 3天,取出药酒分 8次服,每天服 1次。 〔附注〕八角枫有毒。 方5 〔组成〕三叉苦 30g,盐肤木 30g,鹅掌柴 30g。 〔用法〕水煎服。 方6 〔组成〕三叶木通根 15~30g,猪脚 250g,黄酒适量。 〔用法〕加水炖服。 方7 〔组成〕三叶鬼针草根 60g,鳗鲡适量。 〔用法〕加水炖服。 〔附注〕此方用于手足无力者。 方8 〔组成〕鲜三白草根茎 60~125g,白簕根 6g,黄酒适量。 〔用法〕加水煎服。 方9 〔组成〕土茯苓 60~120g。 〔用法〕水煎服。 方 10 〔组成〕鲜山鸡椒根 30~60g,土牛膝 30~60g,蔓性千斤拔 30~60g, 鲜盐肤木根 30~60g。 〔用法〕水煎服。 方 11 〔组成〕山胡椒根 30g,川芎 60g,牛膝 6g,当归 6g,猪尾 1条。 〔用法〕水煎,调酒服。 〔附注〕此方用于腰膝风湿痛。 方 12 〔组成〕小果蔷薇根 60g,雄鸡 1只。 〔用法〕鸡洗干净,小果蔷薇根用麻油炒、后纳入鸡腹内炖服。 方 13 〔组成〕小叶买麻藤 15g,三叉苦 15g,两面针 9g。 〔用法〕水煎服。 方 14 〔组成〕小槐花根 30g,桑根 30g。 〔用法〕酒水各半炖服。 方 15 〔组成〕鲜马甲子根 30g。 〔用法〕酒水各半煎服。 方 16 〔组成〕六棱菊 60g,山芝麻根 15g。 〔用法〕水煎服。 〔附注〕此方用于关节肿痛者。 方 17 〔组成〕山蕾香 30g,豨莶草 15g,陆英 15g,楤木根 15g。 〔用法〕水煎服。 方 18 〔组成〕鲜天仙草 60~1259,猪脚 1只。 〔用法〕加酒、水炖服,或加大蓟根 3g、白茅根 3g、牛膝 3g,水煎服。 方 19 〔组成〕毛茎紫金牛 30g,黄花稔 30g,穿山龙 20g。 〔用法〕水煎服。 方 20 〔组成〕忍冬藤 30g,鸡血藤 15g,土牛膝 15g,络石藤 15g,毛梗豨莶 30g。 〔用法〕水煎服。 方 21 〔组成〕长叶铁角蕨 30g,白酒适量。 〔用法〕浸酒服。 方 22
Bình luận