Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

南板蓝根的药材性状与显微鉴别

T 2026-09-09 23:09:26N 鉴别方法V 中国国际医疗服务系统
南板蓝根为爵床科植物马蓝的干燥根茎和根。马蓝为多年生草本,茎直立高达1m,叶对生,叶柄长1-4cm,叶片倒卵状椭圆形或卵状椭圆形长6-15cm宽4-8cm,先端急尖微钝头,基部渐狭细,边缘有浅锯齿或波状齿或全缘,上面无毛有稠密狭细的钟乳线条,花无梗成疏生的穗状花序顶生或腋生,花冠漏斗状淡紫色长4.5-5.5cm,蒴果稍狭的匙形长1.5-2cm,种子4颗有微毛,花期6-10月果期7-11月。性状鉴别:根茎及根全长10-30cm,根茎长5-10cm,圆柱形多弯曲有时分叉,直径2-6mm,上部常具短地上茎,表面灰褐色节膨大,节处着生细长而略弯曲的根,表面有细皱纹,茎及根茎质脆易折断,断面不平坦略纤维状中央有髓较大,根质稍柔韧,气弱味淡,以条长、粗细均匀者为佳。显微鉴别:根茎横切面表皮细胞1列,皮层细胞稍延长具小纹孔,韧皮部散列多数纤维微木化,木质部导管单个或2-4个相聚多径向排列,木射线宽2-6列细胞有纹孔,髓部薄壁细胞密生小形纹孔,薄壁细胞中含圆形或椭圆形钟乳体。
Bình luận