Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

广东紫荆皮与紫荆皮的鉴别

T 2026-09-09 23:09:28N 鉴别方法V 中国国际医疗服务系统
广东紫荆皮与紫荆皮是两种不同来源的中药材,需注意鉴别。1.来源不同:广东紫荆皮为大戟科植物余甘子(油柑)的树皮,别名油柑木皮、紫金皮,主产于广东、福建、海南等地;紫荆皮为豆科植物紫荆的树皮,别名满条红、紫珠,主产于全国大部分地区。2.性味不同:广东紫荆皮味甘、涩,性微寒(一说甘、酸,寒),归心、肝经;紫荆皮味苦,性平,归肝、脾经。3.功效不同:广东紫荆皮功能清热利湿、祛风止痒、解毒疗疮、收敛止血,用治水湿泄泻、皮肤瘙痒、湿疹、疮疡、外伤出血;紫荆皮功能活血通经、消肿止痛、解毒敛疮,用于跌打损伤、痈肿疮毒、风湿痹痛、妇女月经不调、瘀滞腹痛、小便淋痛、喉痹、疥癣、蛇虫咬伤。4.性状不同:广东紫荆皮呈半卷筒状或槽状,外表面紫褐色有灰白色斑块,断面棕紫色平坦略呈颗粒状,气微味涩;紫荆皮呈长筒状或槽状块片,外表面灰棕色有皱纹,内表面紫棕色有细纵纹理,断面灰红色,对光照视可见细小亮星,气微味涩。5.成分不同:广东紫荆皮含蛇麻脂醇、无色飞燕草素、鞣质等;紫荆皮含鞣质、黄酮类等。
Bình luận