Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

方解石的临床应用

T 2026-09-09 23:09:28N 临床应用V 中国国际医疗服务系统
06.256 龙骨 Os Draconis (拉);bone fossil of big mammals 古代哺乳动物象类、犀类、三趾马、牛类、鹿类等的 骨骼化石。由磷灰石apatite、方解石calcite以及少量 黏土矿物组成。 06.257 龙眼 肉 Arillus Longan(拉);longan aril 无患子科植物龙眼Dimocarpus longan Lour. 的假种 皮。 06.258 仙茅 Rhizoma Curculigins(拉);common curculigo rhizome 石蒜科植物仙茅Curculigo orchioides Gaertn. 的干燥 根茎。 06.259 仙鹤 草 Herba Agrimoniae(拉);hairyvein agrimonia herb 蔷薇科植物龙牙草Agrimonia pilosa Ledeb. 的干燥地 上部分。 06.260 白及 Rhizoma Bletillae(拉);common bletilla rubber 兰科植物白及Bletilla striata (Thund.) Reichb. f. 的干 燥块茎。 06.261 白术 Rhizoma Atractylodis Macrocephalae(拉); largehead atractylodes rhizome 菊科植物白术Atractylodes macrocephala Koidz. 的干 燥根茎。 06.262 白头 翁 Radix Pulsatillae(拉);Chinese pulsatilla root 毛茛科植物白头翁Pulsatilla chinensis (Bge.) Regel 的 干燥根。 06.263 白豆 蔻 Fructus Ammomi Rotundus(拉); cardamon fruit 又称“豆蔻”。姜科植物白豆蔻Amomum kravanh Pierre ex Gagnep. 和爪哇白豆蔻Amomum compactum Soland. ex Maton的果实。 06.264 白英 Herba Solani (拉); climbing nightshade 又称“白毛藤”。茄科植物白英Solanum lyratum Thunb.[Solanum dulcamara L. var. lyratum (Thunb.) Sieb. et Zucc.]的全草。 06.265 白花 蛇舌 草 Herba Hedyotis (拉);hedyotis 茜草科植物白花蛇舌草Hedyotis diffusa Willd.[Oldenlandia diffusa (Willd.) Roxb.]的全草。
Bình luận