Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

迎春花的食疗药膳

T 2026-09-09 23:09:32N 食疗药膳V 中国国际医疗服务系统
帚全草 15~30g,活血丹全草 15~30g,枸杞根 15~30g。 〔用法〕水煎服,1日 1剂。 方 26 〔组成〕松寄生 6g,毛木寄生 10g,黑葵花柄 12g,迎春花 10g。 〔用法〕水煎服,1日 1剂。 方 27 〔组成〕楤木根 15g,冬瓜皮 150~210g。 〔用法〕水煎服,1日 1剂: 痛风 痛风 〔组成〕凌霄花根 6~9g。 〔用法〕浸酒或以酒煎服。 方2 〔组成〕紫藤根 15g。 〔用法〕配其他药煎服。 方3 〔组成〕楤木白皮 30g。 〔用法〕同猪肉烧食,或配其他痛风药同煎服。 风湿性关节炎 风湿性关节炎 〔组成〕鲜鸡矢藤根 60g,猪骨 1副。 〔用法〕加水 2碗共煎,去渣取汁内服,每天 1剂。 方2 〔组成〕二叶红薯根 30g,土牛膝 30g。 〔用法〕水煎服。 方3 〔组成〕七层楼 15g,天竹根 10g,鸡矢藤 20g。 〔用法〕水煎服。 方4 〔组成〕鲜八角枫根 24g,红酒 500ml。 〔用法〕药浸酒中 3天,取出药酒分 8次服,每天服 1次。 〔附注〕八角枫有毒。 方5 〔组成〕三叉苦 30g,盐肤木 30g,鹅掌柴 30g。 〔用法〕水煎服。 方6 〔组成〕三叶木通根 15~30g,猪脚 250g,黄酒适量。 〔用法〕加水炖服。 方7 〔组成〕三叶鬼针草根 60g,鳗鲡适量。 〔用法〕加水炖服。 〔附注〕此方用于手足无力者。 方8 〔组成〕鲜三白草根茎 60~125g,白簕根 6g,黄酒适量。 〔用法〕加水煎服。 方9 〔组成〕土茯苓 60~120g。 〔用法〕水煎服。 方 10 〔组成〕鲜山鸡椒根 30~60g,土牛膝 30~60g,蔓性千斤拔 30~60g, 鲜盐肤木根 30~60g。 〔用法〕水煎服。 方 11 〔组成〕山胡椒根 30g,川芎 60g,牛膝 6g,当归 6g,猪尾 1条。 〔用法〕水煎,调酒服。 〔附注〕此方用于腰膝风湿痛。 方 12 〔组成〕小果蔷薇根 60g,雄鸡 1只。 〔用法〕鸡洗干净,小果蔷薇根用麻油炒、后纳入鸡腹内炖服。 方 13 〔组成〕小叶买麻藤 15g,三叉苦 15g,两面针 9g。 〔用法〕水煎服。 方 14 〔组成〕小槐花根 30g,桑根 30g。 〔用法〕酒水各半炖服。 方 15 〔组成〕鲜马甲子根 30g。
Bình luận