Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

青天葵的临床应用与食疗附方

T 2026-09-09 23:09:32N 食疗药膳V 中国国际医疗服务系统
青天葵为兰科植物毛唇芋兰的全草,性味甘,凉,归心、肺、肝经,功能润肺止咳、清热凉血、散瘀解毒。临床应用用量9~15g煎服,外用适量捣敷。附方精选:①咽喉肿痛:青天葵猫爪草汤——青天葵15g、猫爪草15g,配瘦肉煲汤,清热下火、散瘀消肿,民间常用治疗咽喉肿痛、口腔溃疡。②肺热咳嗽、痰火咳血:青天葵15g,配桑白皮、地骨皮、杏仁各10g,水煎服,或配瘦肉、南北杏煲汤,清润不伤身。③肺结核咳嗽咯血:青天葵15g,配白及、侧柏叶各10g,水煎服。④小儿疳积:青天葵9g,配山楂、麦芽、鸡内金各6g,水煎服,健脾消积。⑤小儿肺炎:青天葵9g,配金银花、连翘、黄芩各6g,水煎服。⑥口腔炎、急性喉头炎:青天葵15g,配金银花、连翘各10g,水煎服,或煎水含漱。⑦跌打肿痛:鲜青天葵适量,捣烂外敷,或配红花、桃仁水煎服。⑧疮疡肿毒:鲜青天葵适量,捣烂外敷。⑨瘰疬:青天葵15g,配夏枯草、玄参各10g,水煎服,或和肉煎汤服。⑩精神病:青天葵15g,配酸枣仁、远志各10g,水煎服,镇静止痛。青天葵常用来煲汤、泡茶、煎水或捣烂外敷,是岭南民间常用的食疗药材,虚寒体质、孕妈慎用。
Bình luận