Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

历代医家论刀豆

T 2026-09-09 23:09:33N 名家论述V 中国国际医疗服务系统
录》) 78 第三章 温里散寒类   一、大蒜(《名医别录》) 80   二、辣椒(《本草纲目拾遗》) 81   三、干姜(《本经》) 83   四、肉桂(《名医别录》) 84   五、刀豆(《救荒本草》) 85   六、丁香(《药性论》) 85   七、山柰(《本草纲目》) 86   八、八角茴香(《品汇精要》) 87   九、小茴香(《新修本草》) 88   十、高良姜(《名医别录》) 89   十一、花椒(《本经》) 90   十二、胡椒(《新修本草》) 91 第四章 泻下类   一、菠菜(《食疗本草》) 93   二、落葵(《名医别录》) 94   三、香蕉(《新修本草》) 95   四、芝麻(《本草经》) 96   五、松子(《海药本草》) 97   六、火麻仁(《本经》) 98   九、蜂蜜(《本经》) 99 第五章 消食类   一、山楂(《新修本草》) 101   二、萝卜(《新修本草》) 102   三、胡萝卜(《本草纲目》) 104   四、芫菁(《名医别录》) 105   五、锅粑(《本草纲目后遗》 106   六、鸡内金(《本经》) 106 第六章 驱虫类   一、使君子(《开宝本草》) 108   二、槟榔(《名医别录》) 109   三、南瓜子(《现代实用中药》) 110   四、葵瓜子(《植物名实图考》) 111   五、榧子(《名医别录》) 112   五、椰肉(《本草衍义》) 113 第七章 祛风湿类   一、木瓜(《名医别录》) 114   二、乌蛇肉(《开宝本草》) 115   三、河豚(《日华子本草》) 117   四、雪猪肉(《四川中药志》) 118   五、狗骨(《名医别录》) 118   六、黄鳝(《名医别录》) 119   七、天麻(《本草纲目》) 120 第八章 化湿类   一、藿香(《名医别录》) 121   二、砂仁(《药性论》) 122   三、白豆蔻(《开宝本草》) 123   四、草果(《饮膳正要》) 124   五、扁豆(《名医别录》) 124   六、茉莉花(《本草纲目》) 126   七、玫瑰花(《本草纲目拾遗》) 126 第九章 利湿类   一、茯苓(《本经》) 128   二、薏苡仁(《本经》) 129   三、冬瓜(《名医别录》) 130   四、苜蓿(《名医别录》) 132   五、冬葵(《名医别录》) 132   六、莴笋(《食疗本草》) 133   七、茭白(《食疗本草》) 134   八、菊芋(《植物图鉴》) 134   九、大巢菜(《本草拾遗》) 135   十、小巢菜(《食疗本草》) 136   十一、慈姑(《本草纲目》) 136   十二、赤小豆(《本经》) 137
Bình luận