Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

榕树叶的临床应用与附方

T 2026-09-09 23:09:42N 配伍应用V 中国国际医疗服务系统
榕树为桑科榕属植物榕树,以叶和气生根(榕树须)入药。功能清热、解表、化湿、发汗、透疹。主治流行性感冒、疟疾、支气管炎、急性肠炎、细菌性痢疾、百日咳、感冒高热、扁桃体炎、风湿骨痛、跌打损伤。用法用量内服水煎服9~15g,外用适量捣烂敷患处。附方精选:①治流行性感冒:榕树叶15g,配大青叶、板蓝根各15g,水煎服。②治百日咳:榕树叶9g,配百部、杏仁各10g,水煎服。③治细菌性痢疾、肠炎:榕树叶15g,配马齿苋30g,水煎服。④治扁桃体炎:榕树叶15g,配金银花、连翘各10g,水煎服。⑤治慢性气管炎:榕树叶15g,配枇杷叶、紫苏子各10g,水煎服。⑥治跌打损伤:鲜榕树叶适量,捣烂外敷,或榕树叶研末,酒调敷。⑦治风湿骨痛:榕树叶15g,配羌活、独活各10g,水煎服,或煎水熏洗。⑧治湿疹、痔疮:榕树叶适量,煎水洗患处。⑨治鼻衄:榕树叶研末,吹鼻。⑩治疟疾:榕树叶15g,水煎服。榕树在南方"独木成林",满树是药,叶、根、树皮、果、气生根均可入药。
Bình luận