Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

灯盏细辛的药典标准与饮片规范

T 2026-09-09 23:09:42N 炮制方法V 中国国际医疗服务系统
灯盏细辛为菊科植物短葶飞蓬Erigeron breviscapus (Vaniot) Hand.-Mazz.的干燥全草,为《中国药典》收载品种。【性状】本品长15~25cm。根茎长1~3cm,直径0.2~0.5cm,表面凹凸不平,着生多数圆柱形细根,直径约0.1cm,淡褐色至黄褐色。茎圆柱形,长14~22cm,直径0.1~0.2cm,黄绿色至淡棕色,具细纵棱线,被白色短柔毛,质脆,断面黄白色,有髓或中空。基生叶皱缩、破碎,完整者展平后呈倒卵状披针形、匙形、阔披针形或阔倒卵形,长1.5~9cm,宽0.5~1.3cm,黄绿色,先端钝圆,有短尖,基部渐狭,全缘;茎生叶互生,披针形,基部抱茎。头状花序顶生。气微香,味辛、微苦。【性味与归经】辛、微苦,温。归心、肝经。【功能与主治】活血通络止痛,祛风散寒。用于中风偏瘫,胸痹心痛,风湿痹痛,头痛,牙痛。【用法与用量】9~15g,煎服或研末蒸鸡蛋服。外用适量。【贮藏】置干燥处。灯盏细辛为云南道地药材,贵州俗名细药、牙陷药、踏地莲花菜、野波菜等。
Bình luận