Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

刺猬皮的药材鉴别

T 2026-09-10 09:12:36N https://zhonghuabencaom.hao86.com/%E5%88%BA%E7%8C%AC%E7%9A%AV admin

刺猬皮的性状鉴别:干燥的皮呈多角形板刷状或直条状,有的边缘卷曲成筒状或盘状,长约3~4厘米。外表面密生错综交插的棘刺,刺长1.5~2厘米,坚硬如针,灰白色、黄色或灰褐色不一。在腹部的皮上多有灰褐色软毛。皮内面灰白色或棕褐色,留有筋肉残痕。具特殊腥臭气。以张大、肉脂刮净、刺毛整洁为佳。

刺猬皮的原动物鉴别:刺猬体形肥短,体长16-27cm,体重400-900g,头宽而吻尖、眼小,耳短,其长度不超过周围的刺长,体背面及两侧密生尖刺,刺粗而硬;达乌尔刺猬体形较刺猬小,体长17.5-25cm,耳较长,超过其周围尖刺之长,刺短而细,棕褐色与白色相间;大耳猬体形较小,体长17-23cm,吻部甚尖,耳大,耳长为37-50mm,为荒漠、半荒漠地带典型的种类。

在商品鉴别中,应注意刺猬皮与其他动物皮的区别,刺猬皮的主要特征是密生坚硬的棘刺,这是其独有的鉴别特征。

Bình luận