Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

海浮石药理研究进展

T 2026-09-10 09:19:06N http://www.wikitcm.com/w/%E6%B5%B7%E6%B5%AE%E7%9F%B3V admin

海浮石为胞孔科动物脊突苔虫的干燥骨骼或火山喷出的岩浆形成的多孔状石块,主要成分为二氧化硅,还含氧化铝、氧化铁、钙、镁等多种元素。现代药理研究表明海浮石具有多种生物活性。

一、镇咳祛痰作用。海浮石有镇咳作用,其有效成分是碳酸钙,效果与蛇胆川贝末相似。海浮石性寒清热,味咸软坚,能清金降火,消积块,化老痰,故能清热化痰,以化顽痰胶结为其所长。临床用于痰热壅肺、咳喘咳痰黄稠、胶结成块等证。

二、抗炎作用。海浮石中的二氧化硅、氧化铝等成分具有抗炎作用,能减轻炎症反应,促进炎症消退。临床用于瘰疬痰核、痈肿疮毒等证。

三、利尿作用。海浮石具有利尿通淋作用,能促进尿液排出,增加尿量,有助于结石排出。临床用于血淋、石淋、小便涩痛等证。海浮石能清利下焦湿热,通利小便,对泌尿系统结石有一定的治疗作用。

四、对消化系统的影响。海浮石具有软坚散结作用,能促进消化液分泌,改善消化功能。临床用于食积不化、脘腹胀满等证。

五、抗肿瘤作用。海浮石的软坚散结作用在肿瘤辅助治疗中具有一定应用价值,常与牡蛎、贝母、海藻等配伍,用于甲状腺结节、乳腺结节、腹腔肿块等。

六、其他作用。海浮石还具有止血、解毒等作用,外用可治天疱疮、湿疹等皮肤病。

七、用法用量。内服:煎汤,6-15g,打碎先煎;或入丸、散。外用:适量,研末撒或调敷。虚寒咳嗽者、脾胃虚寒者慎用。

Bình luận