Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

叶象花药理研究进展

T 2026-09-10 09:23:38N http://www.pharmnet.com.cn/tcm/knowledge/detail/120554.htmlV admin

叶象花为大戟科植物猩猩草的全草,别名一品红、猩猩木、叶上花,主要含黄酮类、萜类、生物碱等成分,花、叶的热水提取物在体外对结核杆菌有抑制作用。

一、抗菌作用。叶象花花、叶的热水提取物在体外对结核杆菌(H37)有抑制作用,茎、根无效。其抗菌有效成分可能存在于花和叶中。

二、抗炎作用。叶象花具有抗炎作用,能减轻炎症反应,外用可治疗外伤肿痛、痈肿疮毒等。

三、止血作用。叶象花具有凉血调经、散瘀消肿作用,能缩短出血和凝血时间,用于月经过多、外伤出血等证。

四、抗肿瘤作用。叶象花中的多糖成分具有一定的抗肿瘤活性,对某些肿瘤细胞有抑制作用。

五、其他作用。叶象花中的多糖成分还具有抗菌、抗炎、镇痛、降血糖、降血脂、降血压、抗氧化、保肝、抗衰老、免疫调节等作用。

六、毒性。叶或植物的浆汁有毒,食之可产生呕吐、腹泻、谵妄,毒性成分可能在树脂部分。叶象花有小毒,使用时应注意剂量和用法。

七、药用价值。叶象花性味苦、涩,寒,归肝经。功效:凉血调经,散瘀消肿。主治:月经过多,外伤肿痛,出血,骨折。

八、用法用量。内服:煎汤,3-9g。外用:适量,鲜品捣敷。

Bình luận