Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

甜地丁药理研究进展

T 2026-09-10 09:31:08N https://m.baike.com/wiki/%E7%94%9C%E5%9C%B0%E4%B8%81/1587818V admin

甜地丁为豆科植物米口袋的干燥全草,别名米口袋、萝卜地丁,主要含黄酮类、萜类、甾醇、有机酸、脂肪油等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗菌作用。甜地丁对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌、肺炎球菌等多种细菌有抑制作用。其抗菌有效成分为黄酮类。

二、抗炎作用。甜地丁具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。对痈肿疔疮、丹毒、肠痈等有较好的治疗作用。

三、抗病毒作用。甜地丁对某些病毒有一定的抑制作用。

四、解热作用。甜地丁具有解热作用,能降低发热动物的体温,对感冒发热有一定的治疗作用。

五、抗氧化作用。甜地丁中的黄酮类成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

六、其他作用。甜地丁还具有保肝、免疫调节、抗肿瘤等作用。

七、药用价值。甜地丁味苦、甘,性寒,归心、肝经。具有清热解毒,凉血消肿之功效。主治痈肿疔疮,丹毒,肠痈,瘰疬,毒蛇咬伤,黄疸,肠炎,痢疾。

八、用法用量。内服:煎汤,9-15g,鲜品30-60g。外用:适量,鲜品捣敷;或煎水洗。

Bình luận