Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

肉豆蔻药理研究进展

T 2026-09-10 09:34:52N http://m.toutiao.com/group/7635635464627552822/V admin

肉豆蔻为肉豆蔻科植物肉豆蔻的干燥种仁,别名迦拘勒、豆蔻、肉果、玉果,主要含挥发油、木脂素、黄酮等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、止泻作用。肉豆蔻具有显著的止泻作用,能抑制胃肠蠕动,减少肠道分泌,缓解腹泻。其有效成分为挥发油和木脂素类。肉豆蔻是治疗虚寒久泻的要药。

二、抗炎作用。肉豆蔻挥发油具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

三、抗菌作用。肉豆蔻对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌等多种细菌有抑制作用。

四、镇痛作用。肉豆蔻具有一定的镇痛作用,能缓解脘腹胀痛。

五、抗氧化作用。肉豆蔻中的木脂素和黄酮类成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

六、其他作用。肉豆蔻还具有抗肿瘤、免疫调节、降血糖等作用。

七、毒性。肉豆蔻含有肉豆蔻醚、黄樟醚等毒性成分,大剂量使用可引起中毒,表现为眩晕、谵妄、昏睡、瞳孔散大等。煨制后可降低毒性。

八、用法用量。内服:煎汤,3-9g。

Bình luận