Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

栀子化学成分与质量控制

T 2026-09-10 09:41:31N http://m.toutiao.com/group/7617664885169635903/V admin

栀子的化学成分主要包括环烯醚萜类、黄酮类、有机酸类、三萜类等,其中环烯醚萜类是其主要活性成分。

一、环烯醚萜类成分。栀子中含有丰富的环烯醚萜类成分,主要包括栀子苷(京尼平苷)、羟异栀子苷、山栀苷、栀子新苷、京尼平龙胆二糖苷等。栀子苷是栀子的指标性成分,具有保肝利胆、抗炎、抗氧化、降血糖、神经保护等多种生物活性,是栀子泻火除烦、清热利湿、凉血解毒功效的物质基础。

二、黄酮类成分。栀子中含有槲皮素、山柰酚等黄酮类成分,具有抗氧化、抗炎、抗菌等作用。

三、有机酸类成分。栀子中含有绿原酸、咖啡酸、栀子酸等有机酸类成分,具有抗氧化、抗炎、抗菌等作用。

四、三萜类成分。栀子中含有齐墩果酸、熊果酸等三萜类成分,具有抗炎、抗肿瘤、保肝等作用。

五、其他成分。栀子还含挥发油、多糖、氨基酸、矿物质等成分。

六、质量控制。栀子的质量控制包括性状鉴别、显微鉴别、理化鉴别、薄层色谱鉴别和含量测定。性状以皮薄、饱满、色红黄者为佳。按干燥品计算,含栀子苷不得少于1.8%。

七、药理活性。栀子具有保肝利胆、抗炎、镇痛、解热、抗菌、抗氧化、降血糖、神经保护、抗动脉粥样硬化、抗肿瘤、抗抑郁等多种药理活性。在临床上常用于治疗热病心烦、湿热黄疸、淋证涩痛、血热吐衄、目赤肿痛、火毒疮疡,外治扭挫伤痛等。

八、临床应用。栀子在栀子豉汤、茵陈蒿汤、黄连解毒汤等经典方剂中均有应用。栀子豉汤如今主要用于治疗抑郁症、焦虑症、失眠、反流性食管炎、小儿睡惊等疾病。

九、天然色素。栀子果实还可提取天然黄色素,用于食品着色。

Bình luận