Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

密蒙花药理研究进展

T 2026-09-10 09:45:16N https://m.baike.com/wiki/%E5%AF%86%E8%92%99%E8%8A%B1/291785V admin

密蒙花为马钱科植物密蒙花的干燥花蕾和花序,主要含黄酮类、环烯醚萜类、三萜类、挥发油等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗炎作用。密蒙花具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。其有效成分为黄酮类和环烯醚萜类成分。

二、抗菌作用。密蒙花对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌等多种细菌有抑制作用。

三、抗氧化作用。密蒙花中的黄酮类成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

四、免疫调节作用。密蒙花具有免疫调节作用,能增强机体免疫功能。

五、抗血管内皮细胞增生作用。密蒙花具有抗血管内皮细胞增生作用,对某些眼部疾病有一定治疗作用。

六、保肝作用。密蒙花具有保肝作用,能减轻肝损伤,保护肝细胞。

七、其他作用。密蒙花还具有降血糖、降血脂、抗肿瘤等作用。

八、用法用量。内服:煎汤,3-9g;或入丸、散。

Bình luận