Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

金银花药理研究进展

T 2026-09-10 09:48:48N https://wsjkw.sh.gov.cn/jtyx/20260810/8318dcae9bbf4d94a745b3V admin

金银花为忍冬科植物忍冬的干燥花蕾或带初开的花,主要含绿原酸、异绿原酸等有机酸,以及木犀草素、忍冬苷等黄酮类成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗菌作用。金银花具有显著的抗菌作用,对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌、肺炎球菌等多种细菌有抑制作用,被称为天然抗生素。绿原酸是其抗菌的主要有效成分。

二、抗病毒作用。金银花具有抗病毒作用,能抑制流感病毒、疱疹病毒等多种病毒的复制和传播。

三、抗炎作用。金银花具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

四、解热作用。金银花具有解热作用,能降低发热动物的体温。

五、抗氧化作用。金银花中的绿原酸、黄酮类成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

六、保肝作用。金银花具有保肝作用,能减轻肝损伤,保护肝细胞。

七、降血脂作用。金银花具有降血脂作用,能降低血清胆固醇和甘油三酯水平。

八、抗肿瘤作用。金银花中的绿原酸、黄酮类成分对某些肿瘤细胞具有抑制作用。

九、其他作用。金银花还具有免疫调节、抗过敏、抗血小板聚集等作用。

十、用法用量。内服:煎汤,6-15g;或入丸、散。外用:适量,研末调敷。

Bình luận