Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

连翘药理研究进展

T 2026-09-10 09:48:49N http://www.100md.com/html/201504/1952/6358.htmV admin

连翘为木犀科植物连翘的干燥果实,主要含连翘酚、连翘苷、连翘酯苷、木脂素类、黄酮类等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗菌作用。连翘具有显著的抗菌作用,对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌、肺炎球菌等多种细菌有抑制作用。连翘酚是其抗菌的主要有效成分。

二、抗病毒作用。连翘具有抗病毒作用,能抑制流感病毒、乙肝病毒等多种病毒的复制和传播。

三、抗炎作用。连翘具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

四、解热作用。连翘具有解热作用,能降低发热动物的体温。

五、抗氧化作用。连翘中的木脂素、黄酮类成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

六、保肝作用。连翘具有保肝作用,能减轻肝损伤,保护肝细胞,降低血清转氨酶水平。

七、降血压作用。连翘具有降血压作用,能扩张血管,降低外周阻力,降低血压。

八、抗肿瘤作用。连翘中的木脂素类成分对某些肿瘤细胞具有抑制作用。

九、其他作用。连翘还具有利尿、镇吐、抗内毒素等作用。

十、用法用量。内服:煎汤,6-15g;或入丸、散。

Bình luận