Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

青黛药理研究进展

T 2026-09-10 09:52:29N https://www.dayi.org.cn/cmedical/302841V admin

青黛为爵床科植物马蓝、蓼科植物蓼蓝或十字花科植物菘蓝的叶或茎叶经加工制得的干燥粉末、团块或颗粒,主要含靛蓝、靛玉红、靛棕、靛黄等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗肿瘤作用。青黛中的靛玉红具有显著的抗肿瘤作用,对慢性粒细胞白血病有一定疗效。靛玉红能抑制肿瘤细胞增殖,诱导肿瘤细胞凋亡。

二、抗菌作用。青黛对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌等多种细菌有抑制作用。

三、抗病毒作用。青黛具有抗病毒作用,对流感病毒、乙肝病毒等多种病毒有抑制作用。

四、抗炎作用。青黛具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

五、抗氧化作用。青黛中的靛蓝、靛玉红等成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

六、保肝作用。青黛具有保肝作用,能减轻肝损伤,保护肝细胞。

七、其他作用。青黛还具有免疫调节、降血脂等作用。

八、用法用量。内服:研末,1.5-6g;或入丸剂。外用:适量,干撒或调敷。

Bình luận