Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

野菊花药理研究进展

T 2026-09-10 09:52:30N https://www.wiki8.cn/yejuhua_22773/V admin

野菊花为菊科植物野菊的干燥头状花序,主要含蒙花苷、木犀草素、芹菜素、挥发油等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗菌作用。野菊花对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌、肺炎球菌等多种细菌有抑制作用,对某些皮肤真菌也有抑制作用。

二、抗病毒作用。野菊花具有抗病毒作用,对流感病毒、疱疹病毒等多种病毒有抑制作用。

三、抗炎作用。野菊花具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

四、抗氧化作用。野菊花中的黄酮类成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

五、降血压作用。野菊花具有降血压作用,能扩张血管,降低外周阻力,降低血压。

六、抗肿瘤作用。野菊花中的黄酮类成分对某些肿瘤细胞具有抑制作用,能诱导肿瘤细胞凋亡。

七、保肝作用。野菊花具有保肝作用,能减轻肝损伤,保护肝细胞。

八、其他作用。野菊花还具有免疫调节、降血脂等作用。

九、用法用量。内服:煎汤,9-15g。外用:适量,捣敷或煎水洗。

Bình luận