Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

大血藤药理研究进展

T 2026-09-10 09:59:12N https://www.aptm.com.cn/EN/article/downloadArticleFile.do?atV admin

大血藤为木通科植物大血藤的干燥藤茎,又名红藤,主要含鞣质、大黄素、大黄素甲醚、黄酮类、三萜类等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抑菌作用。大血藤对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌、肺炎球菌等多种细菌有抑制作用,对某些皮肤真菌也有抑制作用。

二、抗炎作用。大血藤具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

三、抗病毒作用。大血藤具有抗病毒作用,对某些病毒有抑制作用。

四、抗肿瘤作用。大血藤中的鞣质、黄酮类成分对某些肿瘤细胞具有抑制作用。

五、抗氧化作用。大血藤中的鞣质、黄酮类成分具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

六、免疫调节作用。大血藤具有免疫调节作用,能增强机体免疫功能。

七、活血化瘀作用。大血藤具有活血化瘀作用,能改善血液循环,促进瘀血消散。

八、其他作用。大血藤还具有镇痛、解痉等作用。

九、用法用量。内服:煎汤,9-15g;或浸酒。外用:适量,捣敷。

Bình luận