Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

熊胆药理研究进展

T 2026-09-10 10:08:54N https://www.dayi.org.cn/cmedical/1156222V admin

熊胆为熊科动物黑熊或棕熊的干燥胆汁,主要含熊去氧胆酸、鹅去氧胆酸、去氧胆酸、胆酸、胆红素等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗菌作用。熊胆对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌、痢疾杆菌、肺炎球菌等多种细菌有抑制作用。熊去氧胆酸等成分能抑制细菌生长。

二、抗炎作用。熊胆具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

三、抗病毒作用。熊胆具有抗病毒作用,对某些病毒有抑制作用。

四、抗肿瘤作用。熊胆中的胆汁酸类成分对某些肿瘤细胞具有抑制作用。

五、保肝利胆作用。熊胆具有显著的保肝利胆作用,能保护肝细胞,降低血清转氨酶,促进胆汁分泌和排泄,对肝胆疾病有较好疗效。熊去氧胆酸是治疗胆结石的常用药物。

六、解热作用。熊胆具有解热作用,能降低发热动物的体温。

七、镇痉作用。熊胆具有镇痉作用,能缓解惊厥抽搐。

八、其他作用。熊胆还具有明目、降血脂、降血糖等作用。

九、用法用量。内服:0.25-0.5g,入丸、散,不入汤剂。外用:适量,研末调敷或点眼。

Bình luận