Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

牛黄药理研究进展

T 2026-09-10 10:13:18N https://m.baike.com/wiki/%E7%89%9B%E9%BB%84/22059645V admin

牛黄为牛科动物牛干燥的胆结石,主要含胆红素、胆酸、去氧胆酸、胆固醇、牛磺酸等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、镇静抗惊厥作用。牛黄具有显著的镇静、抗惊厥作用,能抑制中枢神经系统的兴奋性,对惊厥有明显的对抗作用。

二、解热作用。牛黄具有解热作用,能降低发热动物的体温,对各种原因引起的发热均有一定的退热效果。

三、抗炎作用。牛黄具有抗炎作用,能抑制炎症因子的释放,减轻炎症反应。

四、抗菌抗病毒作用。牛黄对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌等多种细菌有抑制作用,对某些病毒也有抑制作用。

五、保肝利胆作用。牛黄具有保肝利胆作用,能保护肝细胞,降低血清转氨酶,促进胆汁分泌和排泄。

六、抗肿瘤作用。牛黄中的胆红素、胆酸等成分对某些肿瘤细胞具有抑制作用。

七、抗氧化作用。牛黄中的胆红素具有抗氧化作用,能清除自由基,减轻氧化应激损伤。

八、心血管作用。牛黄具有强心、降压等作用。

九、用法用量。内服:0.15-0.35g,多入丸散用。外用适量,研末敷患处。

Bình luận