Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

僵蚕化学成分与质量控制

T 2026-09-10 10:16:40N http://m.toutiao.com/group/7585440759323607595/V admin

僵蚕的化学成分主要包括白僵菌素、蛋白质、氨基酸、脂肪、草酸铵、微量元素等,其中白僵菌素和蛋白质是其主要活性成分。

一、白僵菌素。僵蚕中含有白僵菌素等成分,是白僵菌的代谢产物,具有抗肿瘤、抗菌、免疫调节等多种生物活性,是僵蚕息风止痉、祛风止痛、化痰散结功效的物质基础之一。

二、蛋白质和氨基酸。僵蚕中含有丰富的蛋白质和多种氨基酸,包括人体必需的8种氨基酸,具有营养保健作用。

三、脂肪类成分。僵蚕中含有油酸、亚油酸、棕榈酸等脂肪类成分。

四、草酸铵。僵蚕中含有草酸铵等成分,具有抗凝等作用。

五、微量元素。僵蚕中含有铁、锌、铜、锰等多种微量元素,具有营养保健作用。

六、其他成分。僵蚕还含甲壳质、酶类等成分。

七、质量控制。僵蚕的质量控制包括性状鉴别、显微鉴别、理化鉴别、薄层色谱鉴别和检查。性状以条直肥壮、质坚、色白、断面光者为佳。检查项目包括水分、总灰分、酸不溶性灰分、黄曲霉毒素等。

八、药理活性。僵蚕具有抗惊厥、镇静、抗肿瘤、抗凝、降糖、抗菌、美容养颜、祛斑等多种药理活性。在临床上常用于治疗肝风夹痰、惊痫抽搐、小儿急惊、破伤风、中风口喎、风热头痛、目赤咽痛、风疹瘙痒、发颐痄腮等。

九、临床应用。僵蚕是孙桂芝教授治疗肿瘤中常见的中药之一,善走人体上部,用治头面及颈部肿瘤。僵蚕在多种中成药中使用。

十、采收加工。多于春、秋季生产,将感染白僵菌病死的蚕干燥。僵蚕主产于江苏、浙江、四川、广东等地。

Bình luận