Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

青蒿药理研究进展

T 2026-09-10 10:49:40N https://www.tcmjc.com/download/pdf?id=F4340D1A05544E268553B0V admin

青蒿为菊科植物黄花蒿的干燥地上部分,主要含青蒿素、青蒿酸、青蒿内酯、黄酮类、挥发油、氨基酸、微量元素等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、抗疟作用。青蒿具有显著的抗疟作用,对疟原虫有强大的杀灭作用。青蒿素是其抗疟的主要有效成分,屠呦呦因发现青蒿素获得诺贝尔生理学或医学奖。

二、抗寄生虫作用。青蒿具有抗血吸虫、抗弓形虫等抗寄生虫作用。

三、解热作用。青蒿具有解热作用,能降低发热体温,对暑邪发热、阴虚发热有较好疗效。

四、抗炎作用。青蒿具有抗炎作用,能减轻炎症反应。

五、抗菌作用。青蒿具有抗菌作用,对金黄色葡萄球菌、大肠杆菌等多种细菌有抑制作用。

六、抗病毒作用。青蒿具有抗病毒作用,对多种病毒有抑制作用。

七、抗肿瘤作用。青蒿中的青蒿素等成分对多种肿瘤细胞具有抑制作用。

八、其他作用。青蒿还具有免疫调节、保肝、抗氧化等作用。

九、用法用量。内服:煎汤,6-12g,后下;治疟疾可用20-40g;鲜品用量加倍,水浸绞汁饮;或入丸、散。外用:适量,研末调敷,或鲜品捣敷,或煎水洗。

Bình luận