Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

土人参药理研究进展

T 2026-09-10 11:09:56N https://rsyjy.ccucm.edu.cn/__local/6/F7/89/F31C4A2B3D8275F48V admin

土人参为马齿苋科植物土人参的干燥根,又称土洋参、栌兰,主要含多糖、皂苷、黄酮类、氨基酸、微量元素等成分,现代药理研究表明其具有多种生物活性。

一、对免疫系统的作用。土人参具有免疫增强作用,能提高机体免疫力,对病后、产后虚弱有较好疗效。多糖是其免疫增强的主要有效成分。

二、对呼吸系统的作用。土人参具有润肺止咳作用,对虚热咳嗽、肺燥咳嗽有较好疗效。

三、对消化系统的作用。土人参具有补虚健脾作用,对脾虚劳倦、泄泻有较好疗效。

四、对内分泌系统的作用。土人参具有调经作用,对月经不调有一定疗效。

五、抗疲劳作用。土人参具有抗疲劳作用,能增强体力,对气虚乏力有一定疗效。

六、其他作用。土人参还具有抗氧化、抗衰老、降血糖等作用。

七、用法用量。内服:煎汤,30-60g;炖肉服或水煎服。外用:适量,捣敷。

Bình luận