Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

海蛤壳食疗保健应用

T 2026-09-10 11:13:22N https://cont.jd.com/content/1010024844010524V admin

海蛤壳味咸,性寒,归肺、胃经,具有清肺化痰、软坚散结、制酸止痛的功效,在食疗保健中有一定应用。

一、海蛤壳粥。功效:清肺化痰、制酸止痛。原材料:海蛤壳粉5g(包煎),粳米50g,白糖适量。做法:将海蛤壳粉用纱布包好,加水煎煮取汁;用药汁煮粳米为粥,加白糖调味。适用于痰热咳喘、胃痛吞酸等。

二、海蛤壳瓜蒌汤。功效:清热化痰、宽胸散结。原材料:海蛤壳10g(先煎),瓜蒌10g,冰糖适量。做法:将海蛤壳先煎30分钟,加入瓜蒌,再煎20分钟,去渣取汁,加冰糖调味即可。适用于痰热咳喘、胸痹等。

三、海蛤壳炖瘦肉。功效:清肺化痰、软坚散结。原材料:海蛤壳15g(先煎),猪瘦肉200g,生姜、盐适量。做法:将海蛤壳先煎30分钟,加入猪瘦肉、生姜,再炖1小时,加盐调味即可。适用于瘿瘤、瘰疬等。

四、海蛤壳乌贼骨散。功效:制酸止痛。原材料:海蛤壳15g,乌贼骨15g。做法:将海蛤壳、乌贼骨研成细粉,混匀。用法:每次3g,一日3次,温开水送服。适用于胃痛吞酸等。

五、海蛤壳外用散。功效:收湿敛疮。原材料:煅海蛤壳适量。做法:将煅海蛤壳研成极细粉。用法:取适量撒布患处,适用于湿疹、烫伤等。

六、海蛤壳牡蛎汤。功效:软坚散结、制酸止痛。原材料:海蛤壳10g(先煎),牡蛎10g(先煎),冰糖适量。做法:将海蛤壳、牡蛎先煎30分钟,去渣取汁,加冰糖调味即可。适用于瘿瘤、瘰疬、胃痛吞酸等。

注意:海蛤壳性寒,脾胃虚寒者慎服。海蛤壳需先煎,蛤粉包煎。

Bình luận