Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

海桐皮化学成分与质量控制

T 2026-09-10 11:47:19N http://m.toutiao.com/group/7630488873507783183/V admin

海桐皮的化学成分主要包括刺桐碱、刺桐定碱、胆碱、有机酸、氨基酸等,其中刺桐碱是其主要活性成分。

一、刺桐碱。海桐皮中含有刺桐碱,具有抗炎、镇痛等多种生物活性,是海桐皮祛风湿、通络、止痛功效的物质基础。

二、刺桐定碱。海桐皮中含有刺桐定碱,具有一定的生物活性。

三、胆碱。海桐皮中含有胆碱,具有一定的生物活性。

四、有机酸。海桐皮中含有多种有机酸,具有一定的生物活性。

五、氨基酸。海桐皮中含有多种氨基酸,具有营养保健作用。

六、质量控制。海桐皮的质量控制包括性状鉴别、显微鉴别、理化鉴别、薄层色谱鉴别和检查。性状以皮张大、钉刺多者为佳。检查项目包括水分、总灰分等。

七、药理活性。海桐皮具有祛风湿、通络、止痛、杀虫止痒、抗炎、镇痛、抗菌、驱虫等多种药理活性。在临床上常用于治疗腰膝肩臂疼痛、风湿痹痛、肢节拘挛、跌打损伤、疥癣、湿疹等。

八、临床应用。海桐皮在海桐皮汤等经典方剂中均有应用。海桐皮是治下肢湿热痹痛、关节红肿热痛、屈伸不利之要药。

九、采收加工。初夏剥取有钉刺的树皮,晒干。海桐皮主产于广东、广西、云南、福建等地。

十、别名。海桐皮又称刺桐皮、钉桐皮、鼓桐皮。

Bình luận