Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

藜化学成分与质量控制

T 2026-09-10 11:54:05N http://nwipb.cas.cn/zy/zyc/202204/t20220408_6441604.htmlV admin

藜的化学成分主要包括挥发油、黄酮类、生物碱、有机酸、维生素等,其中黄酮类是其主要活性成分。

一、黄酮类成分。藜中含有丰富的黄酮类成分,具有抗氧化、抗炎、抗菌等多种生物活性,是藜清热祛湿、解毒消肿、杀虫止痒功效的物质基础。

二、挥发油。藜中含有挥发油,具有一定的生物活性。

三、生物碱。藜中含有生物碱类成分,具有一定的生物活性。

四、有机酸。藜中含有多种有机酸,具有一定的生物活性。

五、维生素。藜中含有多种维生素,具有营养保健作用。

六、质量控制。藜的质量控制包括性状鉴别、显微鉴别、理化鉴别、薄层色谱鉴别和检查。性状以叶多、色绿、无杂质者为佳。检查项目包括水分、总灰分等。

七、药理活性。藜具有清热祛湿、解毒消肿、杀虫止痒、抗菌、抗炎、抗病毒、降血压、润肠通便等多种药理活性。在临床上常用于治疗发热、咳嗽、痢疾、腹泻、腹痛、疝气、龋齿痛、湿疹、疥癣、白癜风、疮疡肿痛、毒虫咬伤等。

八、临床应用。藜在民间方剂中多有应用。藜是药食同源的植物,嫩茎叶可作蔬菜食用,全草可入药。

九、采收加工。夏季采收未开花全草,鲜用或晒干。藜全国大部分地区均产。

十、别名。藜又称灰菜、灰条菜、白藜、灰藋。

Bình luận