Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

石榴皮化学成分与质量控制

T 2026-09-10 12:09:34N https://m.fh21.com.cn/article/view/507261.htmlV admin

石榴皮的化学成分主要包括鞣质、蜡、树脂、甘露醇、黏液质、没食子酸、苹果酸等,其中鞣质是其主要活性成分。

一、鞣质。石榴皮中含有丰富的鞣质,具有涩肠止泻、止血、抗菌等多种生物活性,是石榴皮涩肠止泻、止血、驱虫功效的物质基础。按干燥品计算,含鞣质不得少于10.0%。

二、没食子酸。石榴皮中含有没食子酸,具有抗菌、抗氧化等作用。

三、苹果酸。石榴皮中含有苹果酸,具有一定的生物活性。

四、甘露醇。石榴皮中含有甘露醇,具有利尿等作用。

五、质量控制。石榴皮的质量控制包括性状鉴别、显微鉴别、理化鉴别、薄层色谱鉴别和含量测定。性状以块大、皮厚、色棕褐、质坚韧、无杂质者为佳。按干燥品计算,含鞣质不得少于10.0%。

六、药理活性。石榴皮具有涩肠止泻、止血、驱虫、抗菌、抗病毒、抗氧化等多种药理活性。在临床上常用于治疗久泻、久痢、便血、脱肛、崩漏、白带、虫积腹痛等。

七、临床应用。石榴皮在民间方剂中多有应用。石榴皮是藏于果壳中的固涩良药,其收敛固涩作用尤为突出。

八、采收加工。秋季果实成熟后收集果皮,晒干。石榴皮全国大部分地区均产。

九、别名。石榴皮又称石榴壳、酸石榴皮、安石榴皮。

十、注意。石榴皮酸涩收敛,便秘、糖尿病者不宜。胃炎、泻痢初起、感冒者忌用。

Bình luận