Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

地肤子鉴别方法详解

T 2026-09-10 12:15:59N https://www.wiki8.cn/difuzi_22966/V admin

地肤子为藜科植物地肤的干燥成熟果实,又称地葵、地麦、落帚子、扫帚子,其鉴别方法包括性状鉴别和理化鉴别。

一、性状鉴别。本品呈扁球状五角星形,直径1-3mm。外被宿存花被,表面灰绿色或浅棕色,周围具膜质小翅5枚,背面中心有微突起的点状果梗痕及放射状脉纹5-10条;剥离花被,可见膜质果皮,半透明。种子扁卵形,长约1mm,黑色。气微,味微苦。以饱满、色灰绿者为佳。

二、显微鉴别。粉末棕褐色。花被表皮细胞表面观呈类多角形,垂周壁波状弯曲,气孔不定式。果皮细胞表面观呈类长方形,垂周壁波状弯曲。种皮细胞棕红色,表面观呈类多角形,垂周壁连珠状增厚。

三、薄层色谱鉴别。取本品粉末1g,加甲醇10ml,超声处理30分钟,滤过,滤液作为供试品溶液。另取地肤子对照药材1g,同法制成对照药材溶液。照薄层色谱法试验,以三氯甲烷-甲醇(9:1)为展开剂,喷以10%硫酸乙醇溶液,在105℃加热至斑点显色清晰。

四、与伪品的鉴别。地肤子呈扁球状五角星形,外被宿存花被,表面灰绿色或浅棕色,周围具膜质小翅5枚,种子扁卵形黑色,气微味微苦。伪品多为其他植物的果实,形状、颜色、翅的特征不同。

五、产地分布。地肤子主产于江苏、东北等地。秋季果实成熟时采收,除去杂质,晒干。

六、贮藏。置通风干燥处,防蛀。

Bình luận