Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

地肤子化学成分与质量控制

T 2026-09-10 12:15:59N https://www.yaopinnet.com/biaozhun/pdf1/162923m6.pdfV admin

地肤子的化学成分主要包括地肤子皂苷、黄酮类、挥发油、生物碱等,其中地肤子皂苷是其主要活性成分。

一、地肤子皂苷。地肤子中含有丰富的地肤子皂苷,包括地肤子皂苷Ic等,具有抗炎、抗菌等多种生物活性,是地肤子清热利湿、祛风止痒功效的物质基础。按干燥品计算,含地肤子皂苷Ic不得少于1.8%。

二、黄酮类成分。地肤子中含有黄酮类成分,具有抗氧化等作用。

三、挥发油。地肤子中含有挥发油,具有抗菌等作用。

四、生物碱。地肤子中含有生物碱,具有一定的生物活性。

五、质量控制。地肤子的质量控制包括性状鉴别、显微鉴别、理化鉴别、薄层色谱鉴别和含量测定。性状以饱满、色灰绿者为佳。按干燥品计算,含地肤子皂苷Ic不得少于1.8%。

六、药理活性。地肤子具有清热利湿、祛风止痒、抗菌、抗炎、利尿、抗过敏等多种药理活性。在临床上常用于治疗小便涩痛、阴痒带下、风疹、湿疹、皮肤瘙痒等。

七、临床应用。地肤子在民间方剂中多有应用。《神农本草经》将其列为上品,记载其味苦,寒,主治膀胱热,利小便,补中,益精气。

八、采收加工。秋季果实成熟时采收,除去杂质,晒干。地肤子主产于江苏、东北等地。

九、别名。地肤子又称地葵、地麦、落帚子、扫帚子、千头子。

十、注意。内无湿热、小便过多者忌服。

Bình luận