Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Cây cỏ
Tăng đạn

苦地胆化学成分与质量控制

T 2026-09-10 12:16:00N https://m.bohe.cn/article/view/pjj81iqvktrf90w.htmlV admin

苦地胆的化学成分主要包括黄酮类、萜类、生物碱、有机酸等,其中黄酮类是其主要活性成分。

一、黄酮类。苦地胆中含有丰富的黄酮类成分,具有抗氧化、抗炎等多种生物活性,是苦地胆清热、凉血、解毒、利湿功效的物质基础。

二、萜类。苦地胆中含有萜类成分,具有一定的生物活性。

三、生物碱。苦地胆中含有生物碱,具有一定的生物活性。

四、有机酸。苦地胆中含有多种有机酸,具有一定的生物活性。

五、质量控制。苦地胆的质量控制包括性状鉴别、显微鉴别、理化鉴别、薄层色谱鉴别和检查。性状以叶多、色绿、味苦者为佳。检查项目包括水分、总灰分等。

六、药理活性。苦地胆具有清热、凉血、解毒、利湿、抗菌、抗炎、抗肿瘤等多种药理活性。在临床上常用于治疗感冒、百日咳、扁桃体炎、咽喉炎、眼结膜炎、黄疸、肾炎水肿、月经不调、白带、疮疖、湿疹、虫蛇咬伤等。

七、临床应用。苦地胆在民间方剂中多有应用。苦地胆是田间地头常见的消炎小能手,南方两广江西民间最爱用地胆头煲老鸭。

八、采收加工。夏、秋季采收,洗净,鲜用或晒干。苦地胆主产于广东、广西、福建、江西等地。

九、别名。苦地胆又称地胆头、土公英、苦龙胆草、地胆草、草鞋底。

十、注意。孕妇慎用。体质虚寒者慎用。

Bình luận