Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Lợi thủy
黑种草子

黑种草子

用量2~6克,煎汤内服;捣敷外用;或研末撒。治疗耳鸣健忘,经闭乳少,热淋,石淋。
Món tính性温,味甘、辛
Chuyển lại经无
hiệu quả补肾健脑,通经,通乳,利尿
Quản trị用量2~6克,煎汤内服;捣敷外用;或研末撒。治疗耳鸣健忘,经闭乳少,热淋,石淋。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

黑种草子,斯亚旦(维吾尔族名)。【功效与作用】补肾健脑,通经,通乳,利尿。属利水渗湿药下属分类的利尿通淋药。;【临床应用】用量2~6克,煎汤内服;捣敷外用;或研末撒。治疗耳鸣健忘,经闭乳少,热淋,石淋。;【药用部位】来源于毛茛科植物腺毛黑种草Nigella glandulifera Freyn的干燥成熟种子(维吾尔族常用药)。;【植物形态】一年生草本。茎高35~50厘米,直立,上部分枝,被短腺毛和短柔毛。叶为二回羽状复叶,茎中部叶有短柄,上部无柄,叶片卵形,长约5厘米,宽约3厘米,羽片约4对,近对生,末回裂片线形或线状披针形,表面无毛,背面疏被短腺毛。花单生枝端,直径为2厘米,萼片5,白色或带蓝色,卵形,长约1.2厘米,宽约6毫米,基部有短爪,无毛,花瓣约8,长约5毫米,有短爪,上唇小,比下唇稍短,下唇二裂超过中部,基部有蜜槽,雄蕊多数,花药椭圆形,心皮通常5,基部合生为复子房。蓇葖果膨胀,长约1厘米,宿存花柱与果实近等长,种子三棱形,黑色。;【产地分布】生于温暖和阳光充足的环境,土壤以肥沃、疏松的砂质土为宜。栽培于新疆、云南、西藏。;【采收加工】夏、秋二季果实成熟时采割植株,晒干,打下种子,除去杂质,晒干。;【药材性状】呈三棱状卵形,长2.5~3毫米,宽约1.5毫米。表面黑色,粗糙,顶端较狭而尖,下端稍钝,有不规则的突起。质坚硬,断面灰白色,有油性。气微香,味辛。;【使用注意】孕妇及热性病患者禁用。