Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Lợi thủy
柳枝

柳枝

内服:煎汤,15~30克。外用:适量,煎水含漱;或熏洗。主治风湿痹痛,小便淋浊,黄疸,风疹痛痒,疔疮,丹毒,龋齿,眼肿。
Món tính性寒,味苦
Chuyển lại胃经、肝经
hiệu quả祛风利湿,解毒消肿
Quản trị内服:煎汤,15~30克。外用:适量,煎水含漱;或熏洗。主治风湿痹痛,小便淋浊,黄疸,风疹痛痒,疔疮,丹毒,龋齿,眼肿。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

柳枝,杨柳条、柳条。。【功效与作用】祛风利湿,解毒消肿。属利水渗湿药下分类的利水消肿药。;【临床应用】内服:煎汤,15~30克。外用:适量,煎水含漱;或熏洗。主治风湿痹痛,小便淋浊,黄疸,风疹痛痒,疔疮,丹毒,龋齿,眼肿。;【药用部位】杨柳科植物垂柳Salix babylonica L.的干燥枝条。;【植物形态】乔木,高可达18米。树冠开展而疏散。树皮灰黑色,不规则开裂;枝细,下垂,无毛。芽线形,先端急尖。叶狭披针形,长9~16厘米,宽0.5~1.5厘米,先端长渐尖,基部楔形,边缘具锯齿;叶柄长5~10毫米,有短柔毛。花序先叶或与叶同时开放;雄花序长1.5~3厘米,有短梗,轴有毛;雄蕊2,花药红黄色;苞片披针形,外面有毛;腺体2;雌花序长达2~5厘米,有梗,基部有3~4小叶,轴有毛;子房椭圆形,无柄或近无柄,花柱短,柱头2~4深裂;苞片披针形,外面有毛;腺体1。蒴果长3~4毫米,花期3~4月,果期4~5月。;【产地分布】产于全国大部分地区。;【采收加工】春季摘取嫩树枝条,鲜用或晒干。;【药材性状】本品呈圆柱形,直径5~10毫米,表面微有纵皱纹,黄色。节间长0.5~5厘米,上有交叉排列的芽或残留的三角形瘢痕。质脆易断,断面不平坦,皮部薄而浅棕色,木部宽而黄白色,中央有黄白色髓部。气微,味微苦、涩。;【使用注意】尚不明确。