Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Lợi thủy
川木通

川木通

用量3~6克,煎服。用治水肿、淋病、小便不通、关节痹痛、经闭乳少。
Món tính性寒,味苦
Chuyển lại心经、小肠经、膀胱经
hiệu quả清热利尿、通经下乳
Quản trị用量3~6克,煎服。用治水肿、淋病、小便不通、关节痹痛、经闭乳少。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

川木通,淮木通、白木通。。【功效与作用】清热利尿、通经下乳。属利水渗湿药下属分类的利尿通淋药;【临床应用】用量3~6克,煎服。用治水肿、淋病、小便不通、关节痹痛、经闭乳少。;【植物形态】常绿藤本。长达5米。叶对生,3出复叶;小叶片革质,狭卵形至披针形,无毛,脉在上面隆起。花序圆锥形,顶生或腋生,与叶近等长,腋生花序基部具多数鳞片;下部苞片矩圆形,常3裂,上部苞片小,钻形;萼片4;花白色。展开,矩圆形至矩圆状倒卵形,外面边缘有短茸毛,无花瓣;雄蕊多数,无毛;心皮多数。瘦果扁,椭圆形,长3毫米,疏生伸展的柔毛,羽状花柱长达5厘米。花期3~4月,果期4~7月。;【产地分布】小木通生于山地林边。分布于云南、四川、陕西等地。;【采收加工】春、秋季采收藤茎,除去粗皮,晒干或趁鲜切薄片晒干。;【药材性状】长圆形,略扭曲,长50~100厘米,直径2~3.5厘米。表面黄棕色或黄褐色,有纵向凹沟及棱线;节处多膨大,有叶痕及侧枝痕。残存皮部易撕裂。质坚硬,不易折断。切片厚0.2~0.4厘米,边缘不整齐,残存皮部黄棕色,木部浅黄棕色或浅黄色,有黄白色放射状纹理及裂隙,其间布满导管孔,髓部较小,类白色或黄棕色,偶有空腔。无臭,味淡。;【使用注意】气弱津伤,精滑遗尿,小便过多及孕妇禁服。