Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Khai khiếu
蟾酥

蟾酥

用量0.015~0.03克,多入丸、散;外用适量,研末调敷或搀膏药内贴患处。用治痈疽疔毒、咽喉肿痛、中暑神昏、腹痛吐泻。
Món tính性温,味辛
Chuyển lại心经
hiệu quả解毒止痛、开窍醒神
Quản trị用量0.015~0.03克,多入丸、散;外用适量,研末调敷或搀膏药内贴患处。用治痈疽疔毒、咽喉肿痛、中暑神昏、腹痛吐泻。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

蟾酥,蛤蟆酥、蛤蟆浆、蟾蜍眉脂、蟾蜍眉酥、癞蛤蟆浆。。【功效与作用】解毒止痛、开窍醒神。属开窍药。;【临床应用】用量0.015~0.03克,多入丸、散;外用适量,研末调敷或搀膏药内贴患处。用治痈疽疔毒、咽喉肿痛、中暑神昏、腹痛吐泻。;【药用部位】蟾蜍科动物中华大蟾蜍Bufo bufo gargarizans Cantor的干燥分泌物。;【产地分布】穴居于泥土中或栖息于石下及草丛中,分布于我国大部分地区。;【采收加工】夏、秋季捕捉,捕得后洗净,挤取耳后腺及皮肤腺白色浆液,将其置圆模型或玻璃板上晒干,即得蟾酥。;【药材性状】本品呈扁圆形团块状或片状,紫黑色或黄褐色,表面多光滑,断面角质状,有胶质光泽,气微腥,味麻辣,粉末易使人作嚏。新断面遇水易泛出白色乳浊液。其中,呈薄片状者为“片酥”,呈圆饼状者为“饼酥”,呈橡棋子状者为“棋子酥”。;【使用注意】有毒,孕妇慎用。外用时注意不可入目。