Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Tiêu độc sinh cơ
枫香脂

枫香脂

用量1.5~3克,宜入丸散服;外用适量。用治跌打损伤、痈疽肿痛、吐血、外伤出血等。
Món tính性平,味辛、微苦
Chuyển lại肺经、脾经
hiệu quả活血止痛、解毒、生肌、凉
Quản trị用量1.5~3克,宜入丸散服;外用适量。用治跌打损伤、痈疽肿痛、吐血、外伤出血等。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

枫香脂,白胶香、白胶、枫脂、胶香。。【功效与作用】活血止痛、解毒、生肌、凉血。属拔毒生肌药。;【临床应用】用量1.5~3克,宜入丸散服;外用适量。用治跌打损伤、痈疽肿痛、吐血、外伤出血等。;【药用部位】金缕梅科植物枫香Liquidambar formosana Hance的干燥树脂。;【植物形态】落叶乔木。树皮幼时灰白、平滑,老时褐色、粗糙。叶互生,叶柄长;叶片心形,常3裂,幼时及萌发枝上的叶多为掌状5裂,裂片卵状三角形或卵形,边缘有细锯齿。花单性,雌雄同株,无花被;雄花淡黄绿色,呈总状花序,雄蕊多数,密生成球形;雌花呈圆球形的头状花序,被毛,子房半下位,四周有许多钻形小苞片围绕,2室,花柱2,柱头弯曲。复果圆球形,下垂,表面有刺,蒴果多数,密集于复果之内,长椭圆形;种子多数,细小,扁平。花期3~4月,果期9~10月。;【产地分布】生于低山次生林中及山谷疏林下。分布于我国南部、中部及西部地区。;【采收加工】7~8月割裂树干,使树脂流出,10月至次年4月采收,阴干。;【药材性状】不规则块状,淡黄色至黄棕色,半透明或不透明。质脆,断面具光泽。气香,味淡。;【使用注意】孕妇禁服。