Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Giải độc
白鹤灵芝

白鹤灵芝

用量10~15克,煎汤服。外用适量,鲜叶配75%酒精共捣烂,水洗患处。用治肺结核早期。外用治体癣、湿疹。
Món tính味甘、淡,性平
Chuyển lại肺经
hiệu quả清肺止咳、利湿止痒
Quản trị用量10~15克,煎汤服。外用适量,鲜叶配75%酒精共捣烂,水洗患处。用治肺结核早期。外用治体癣、湿疹。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

白鹤灵芝,癣草、白鹤灵芝草、仙鹤灵芝草、大叶灵芝草、假红蓝。。【功效与作用】清肺止咳、利湿止痒。属杀虫止痒药。;【临床应用】用量10~15克,煎汤服。外用适量,鲜叶配75%酒精共捣烂,水洗患处。用治肺结核早期。外用治体癣、湿疹。;【药用部位】爵床科植物白鹤灵芝Rhinacanthus nasutus (L.) Kurz [Justicia nasuta L.;Rhinacanthus communis Ness]的枝或叶。;【植物形态】灌木,高1~2米。幼枝被毛。叶对生,卵形、椭圆形或长圆形,有短柄。花单生或2~3朵排成小聚伞花序,花冠管延长,2唇形,白蒴果长椭圆形,种子4粒或少数。;【产地分布】野生于丘陵或平原的荒地、路边、河旁等处。分布于广东、云广西、福建等地。;【采收加工】秋季采收。在离地面8~10厘米处割取枝叶,晒至七八成干时捆扎成把,继续晒至全干即可。;【药材性状】白鹤灵芝的茎略呈类圆柱形,有6条细棱的纵皱纹。嫩茎灰绿色,老茎色,节稍膨大。老茎质坚硬,难折断,断面呈纤维性,木质部淡绿色,髓色。叶对生,有短柄,叶片椭圆形,全缘,黄绿色。气清香,味淡。;【使用注意】尚不明确。