Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Thanh nhiệt
紫草茸

紫草茸

内服:煎汤,3~10克;研末,1.5~3克。外用:研末撒或熬膏涂敷。主治麻疹、斑疹不透,月经过多,崩漏,疮疡,湿疹。
Món tính性平,味甘、咸
Chuyển lại肝经、脾经
hiệu quả清热,凉血,解毒
Quản trị内服:煎汤,3~10克;研末,1.5~3克。外用:研末撒或熬膏涂敷。主治麻疹、斑疹不透,月经过多,崩漏,疮疡,湿疹。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

紫草茸,赤胶、紫矿、紫梗、紫胶、虫胶。。【功效与作用】清热,凉血,解毒。属清热药下分类的清热解毒药。;【临床应用】内服:煎汤,3~10克;研末,1.5~3克。外用:研末撒或熬膏涂敷。主治麻疹、斑疹不透,月经过多,崩漏,疮疡,湿疹。;【药用部位】为胶蚧科紫胶虫属动物紫胶虫Laccifer lacca kerr在树枝上所分泌的干燥胶质。;【产地分布】寄生于钝叶黄檀、秧青、三叶豆、泡火绳、酸香、大叶榕、小叶榕等树上。分布于广东、四川、云南、台湾等地。;【采收加工】用刀将紫胶剥下,除去杂质,平摊放在阴凉通风地方,厚度不超过15厘米。要经常翻动,使之干燥不结块。除去枝梗及杂质,筛去灰屑,用时捣成小块。;【药材性状】紫草茸呈半圆柱状,长短宽狭不一,长3~10厘米,宽1~1.5厘米。紫褐色或紫红色,表面凹凸不平,有皱纹及小虫眼孔隙,附着于树枝处呈凹沟状,边缘钝圆。质硬而脆,可折断。断面有平行排列的长圆形或圆形虫窝,内有长卵形或圆形虫尸,褐色或暗红色。气微臭,味淡。遇热则软化而发黏。;【使用注意】孕妇慎服。