Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Thuốc Bắc > Thuốc Giải biểu
西河柳

西河柳

用量3~6克,水煎服;外用适量,煎汤擦洗。用治麻疹不透、风湿痹痛等。
Món tính性平,味甘、辛
Chuyển lại心经、肺经、胃经
hiệu quả散风、解表、透疹
Quản trị用量3~6克,水煎服;外用适量,煎汤擦洗。用治麻疹不透、风湿痹痛等。
Tư vấn về thuốc

Thông tin về thuốc

山川柳、柽柳、红荆条、河柳、春柳、赤柽柳。【功效与作用】散风、解表、透疹。属解表药下属分类的辛温解表药。 【临床应用】用量3~6克,水煎服;外用适量,煎汤擦洗。用治麻疹不透、风湿痹痛等。 【药用部位】柽柳科植物柽柳Tamarix chinensis Lour.的细嫩枝叶。 【植物形态】落叶灌木或小乔木,高达5米。枝条红紫色或淡棕色,小枝细长下垂。叶互生,细小,鳞片状。总状花序集成疏散的圆锥花序,顶生于当年生枝端;花小,粉红色;苞片三角形;萼片5,卵形;花瓣5,雄蕊5枚,生于花盘裂片间;花盘10或5裂;子房1室,花柱3,棍棒状。蒴果小,常3瓣裂。种子密生毛。花期7~9月,果期8~10月。 【产地分布】生于山野、海滨盐碱沙滩地;庭园有栽培。分布于东北、华北至长江中下游,南至广东、广西、云南。 【采收加工】6~8月花未开放时采收嫩枝叶,阴干。 【药材性状】枝条呈细圆柱形,直径0.5~1.5毫米。表面灰绿色,有多数互生的鳞片状小叶。质脆,易折断。稍粗的枝表面红褐色,叶片常脱落而残留突起的叶基,断面黄白色,中心有髓。气微,味淡。 【使用注意】麻疹已透及体虚多汗者禁服,用量过大能令人心烦不安。