Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Xoa bóp > Điều trị theo chứng
中医伤科按摩学→腰部损伤

脊椎肿瘤

Thông tin liên lạc:

Định vị lỗ hổng

Quản trị hiệu quả

Khám phá lỗ hổng

脊椎肿瘤主要包括脊椎血管瘤和脊索瘤,偶有巨细胞瘤发生于脊椎者。 (一)脊椎血管瘤 常见于中年以后女性。早期,局部疼痛并伴有脊柱僵硬、肌肉紧张。若肿瘤穿破骨皮质而压迫脊髓或神经根时,可出现感觉异常、束带状疼痛,甚至出现截瘫等。 X线表现 早期椎体外形可无改变,但有垂直的条状或布纹状骨硬化,有时显示多孔囊肿样密度减低区,呈蜂窝状。骨皮质粗糙、模糊,多形完整。当椎体膨大变形时,因椎间盘被压缩或突出,可导致椎间隙轻度变窄。 (二)脊索瘤 可发生于任何年龄,多见于骶椎。肿瘤发展较慢,不转移,但局部的扩张和侵犯性大。多数病例有数年下腰痛历史。较大的骶尾肿瘤,可伸至盆腔或压迫直肠,病人可有尿失禁、便秘和坐骨神经痛等症状,病人多死亡于肿瘤的局部扩散。 X线检查 可提示患椎椎体膨大,有骨小粱通过的松变区,无骨化和钙化。 (三)巨细胞瘤 发生于脊椎者,可使受累椎骨扩大,引起脊髓或脊神经根严重受压,可出现部分性截瘫。 十、马尾神经瘤