Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
穴名:养老
释义:养,养治;老,老人。穴善治老人目视不明、肩背疼痛,故名。
定位:在前臂后区,腕背横纹上1寸,尺骨头桡侧凹陷中。
所属经络:手太阳小肠经
|