Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
穴名:后溪
释义:后,小指尺侧为后;溪,沟溪。穴为小肠经输木穴,通督脉。
定位:在手内侧,第5掌指关节尺侧近端赤白肉际凹陷中。
所属经络:手太阳小肠经
|