Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa
穴名:听宫(别名:多所闻。)
释义:听,耳听;宫,要处。穴在耳前,为耳窍要穴,故名。
定位:在面部,耳屏正中与下颌骨髁状突之间的凹陷中,张口取穴。
所属经络:手太阳小肠经
|