Tiếng TrungTrung Quốc UKUK DeutschlandDeutschland FranceFrance РоссияРоссия 한국한국 ไทยไทย Việt NamViệt Nam العربيةالعربية ҚазақстанҚазақстан EspañaEspaña MyanmarMyanmar DaiDai

Kết nối y tế chất lượng cao Trung Quốc · Phục vụ sức khỏe toàn cầu

Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, kênh và thủ tục của điều trị xuyên biên giới — để bác sĩ giỏi nhất trở thành bác sĩ của bạn.
300 bệnh viện đối tác hạng A · Hơn 3000 chuyên gia hàng đầu · Dịch vụ trọn gói mọi chuyên khoa

Điều trị tại Trung Quốc trọn gói

  • Vé máy bay quốc tế · Đón sân bay · Khách sạn gần nơi điều trị
  • Phiên dịch đa ngôn ngữ · Đồng hành y tế suốt quá trình
  • Kết nối chính xác chuyên gia · Kênh xanh tại bệnh viện
  • Điều trị trọn vòng đời · Theo dõi phục hồi sau phẫu thuật
Đăng nhập
Trang chủ > Đông y > Châm cứu > Kinh Tiểu trường
针灸学

[肩贞] 肩贞医案

Thông tin liên lạc:

Định vị lỗ hổng

Quản trị hiệu quả

Khám phá lỗ hổng

症状:二十五、扭伤指四肢关节或躯体部的软组织损伤,如皮肤、肌腱、韧带、血管等,而无骨折、脱臼、皮肉破损的损伤证候。主证:主要表现为受伤部肿胀疼痛,关节活动障碍等。治法:以受伤局部取穴为主,毫针刺用泻法。陈伤留针加灸或用温针。处方:肩部:肩髎、肩髃、肩贞。肘部:曲池、小海、天井。腕部:阳池、阳溪、阳谷。腰部:肾俞、腰阳关、委中。髀部:环跳、秩边、承扶。膝部:膝眼、梁丘、阳关。踝部:解溪、昆仑、丘墟。上一页

取穴:穴为主,毫针刺用泻法

操作:加灸或用温针

原文

二十五、扭伤指四肢关节或躯体部的软组织损伤,如皮肤、肌腱、韧带、血管等,而无骨折、脱臼、皮肉破损的损伤证候。主证:主要表现为受伤部肿胀疼痛,关节活动障碍等。治法:以受伤局部取穴为主,毫针刺用泻法。陈伤留针加灸或用温针。处方:肩部:肩髎、肩髃、肩贞。肘部:曲池、小海、天井。腕部:阳池、阳溪、阳谷。腰部:肾俞、腰阳关、委中。髀部:环跳、秩边、承扶。膝部:膝眼、梁丘、阳关。踝部:解溪、昆仑、丘墟。上一页:二十四、肠痈当前页:二十五、扭伤下一页:二十六、耳鸣、耳聋